Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chủ nghĩa xã hội" (1)

chủ nghĩa xã hội
Tiếng Anh Danh từsocialism
Từ vựng của tôi
Vững bước đi lên CNXH.
Steadfastly advance towards socialism.

swap_horiz Từ liên quan "chủ nghĩa xã hội" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chủ nghĩa xã hội" (0)

Không tìm thấy cụm từ.